Hình ảnh và video sản phẩm
Giá niêm yết:
10.999.000 VND
Giá mua online: 9.799.000 VND Tiết kiệm 1.200.000 VND (-11%)
Giá mua trả góp (6 tháng): 1.633.167 VND / tháng
Trả góp qua thẻ VISA (12 tháng): 816.584 VND / tháng
Giá đã bao gồm VAT
Thông số nổi bật
- Chức năng chuẩn: In – Copy – Scan – Duplex – WiFi
- Khổ giấy: Tối đa A4
- Tốc độ in: 40 trang/phút
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WiFi
- Dùng mực: Canon 070 (3.000 trang)
Thông số kỹ thuật
| Phương pháp in | In trắng đen bằng tia laser | ||
| Tốc độ in | A4 40 ppm, Letter 42 ppm | ||
| 2 mặt | 33 ipm (A4) / 35 ipm (Letter) | ||
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi | ||
| Chất lượng hình ảnh với Công nghệ tinh chỉnh | 1,200 x 1,200 dpi (tương đương) | ||
| Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) | 14 giây | ||
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) A4 | 5 giây | ||
| Thời gian khởi động lại (từ Sleep Mode) | 4 giây hoặc ít hơn | ||
| Ngôn ngữ in | UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3TM | ||
| In 2 mặt tự động | Có | ||
| Lề in | Lề Trê/Dưới/Trái/Phải: 5 mm, Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 10 mm (Envelope) | ||
| Định dạng file được hỗ trợ in trực tiếp từ USB | JPEG, TIFF, PDF | ||
| COPY | |||
| Tốc độ sao chụp A4 | 40 ppm | ||
| Độ phân giải khi sao chụp | 600 × 600 dpi | ||
| Thời gian copy bản đầu tiên (FCOT) Mặt kính / ADF | A4 6.1 giây | ||
| Số bản chụp tối đa | Lên đến 999 bản | ||
| Giảm/Tăng | 25 – 400% với mỗi lần tăng giảm 1% | ||
| Các tín năng sao chụp | Collate, 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy, Passport Copy | ||
| SCAN | |||
| Độ phân giải scan Quang học/Driver đã nâng cấp | Lên đến 600 x 600 dpi, Lên đến 9,600 x 9,600 dpi | ||
| Chủng loại scan | Colour Contact Image Sensor | ||
| Kích thước scan tối đa Mặt kính/ADF | Lên đến 216 x 297 mm, Lên đến 216 x 356 mm | ||
| Tốc độ scan*1 Mặt kính/ADF | 1.9 giây hoặc ít hơn, 1 mặt: 50 ipm (trắng đen), 40 ipm (màu), 2 mặt: 100 ipm (trắng đen), 80 ipm (màu) | ||
| Độ sâu màu | 24 bit | ||
| Pull Scan | Có, USB và Mạng | ||
| Push Scan (Scan To PC) với MF Scan Utility | Có, USB và Mạng | ||
| Scan To Cloud MF Scan Utility | MF Scan Utility | ||
| SEND | |||
| Phương pháp SEND | SMB, Email, FTP, iFAX | ||
| Chế độ màu | Full Colour, Greyscale, Trắng đen | ||
| Độ phân giải scan | 300 x 600 dpi | ||
| File Format | JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR) | ||
| XỬ LÝ GIẤY | |||
| Khả năng nạp giấy (Plain Paper, 80 g/m2) Tiêu chuẩn/Tùy chọn/Tối đa | Cassette 250 tờ, Nạp thủ công 100 tờ, ADF 50 tờ đảo mặt, Single Pass, Khay nạp giấy 550 tờ, 900 tờ (Tiêu chuẩn + 1 khay nạp giấy) | ||
| Khả năng đưa giấy ra (Plain Paper, 80 g/m2) | 150 tờ | ||
| Khổ giấy Khay giấy/ADF/In 2 mặt | A4, A5, A6,B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch,DL, C5), Custom (tối thiểu 76 x 127 mmđến tối đa 216 x 356 mm) | A4, B5,A5, B6, Letter, Legal (tối thiểu 148 x 105 mmđến tối đa 216 x 356 mm) | A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal, Custom (tối thiểu 210 x 279 mm đến tối đa 216 x 356 mm) | ||
| Loại giấy | Plain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope | ||
| Trọng lượng Khay giấy/ADF | 60 – 163 g/m2, 50 – 105 g/m2 | ||
| KHẢ NĂNG KẾT NỐI & PHẦN MỀM | |||
| Giao diện tiêu chuẩn Có dây/Không dây | USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T | Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure Mode, WPS, Kết nối trực tiếp) | ||
| Giao thức mạng In/Scan | LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6) | Email, SMB, WSD-Scan (IPv4, IPv6), FTP | ||
| Dịch vụ ứng dụng TCP/IP | Bonjour(mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6) | ||
| Quản lý | SNMP v1/v3 (IPv4, IPv6), HTTP/HTTPS, SNTP | ||
| Bảo mật mạng Có dây/Không dây | Lọc địa chỉ IP/Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, IPsec, TLS 1.3 | Infrastructure Mode: WEP (64/128 bit), WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES), Access Point Mode: WPA2-PSK (AES) | ||
| Giải pháp in di động/Cloud | Canon PRINT Business app, Canon Print Service (Android), AirPrint, Mopria, Microsoft Universal Print | ||
| Hệ điều hành tương thích*3 | Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/ 2016/2019/ 2022, macOS 10.13 hoặc mới hơn, Linux, Chrome OS | ||
| Tính năng khác | Department ID, Secure Print, Skip Blank Page, Application Library | ||
| Printer Driver, Fax Driver, Scanner Driver, MF Scan Utility, Toner Status, Printer Driver, Scanner Driver, MF Scan Utility, Toner Status | |||
| TỔNG QUÁT | |||
| Màn hình | LCD cảm ứng 5'' đa góc | ||
| Yêu cầu cấp nguồn | AC 220 – 240 V, 50/60 Hz | ||
| Điện năng tiêu thụ Vận hành/Standby/Chế độ Sleep | 480 W (tối đa 1,280 W) | 8 W | 0.9 W | ||
| Môi trường hoạt động Nhiệt độ/Độ ẩm | 10 – 30°C | 20 – 80% RH (không đọng sương) | ||
| Sản lượng in theo tháng*4 | 80,000 trang | ||
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 420 x 460 x 375 mm | ||
| Trọng lượng*5 | 15.6 kg | ||
| Hộp mực*6 Tiêu chuẩn/Cao | Cartridge 070: 3,000 trang (đi kèm máy: 3,000 trang) | Cartridge 070H : 10,200 trang | ||
| TÙY CHỌN | |||
| Khay nạp giấy | Cassette Feeding Unit-AH1 (550 tờ) | ||
Mô tả sản phẩm
Máy in laser đen trắng đa năng Canon MF465dw (NK)
Danh mục: Máy In Đa Năng, Máy In, Máy In, Máy Chấm Công, TB Văn Phòng, Hội Nghị
Khuyến mãi đặc biệt
[{"tblPromotion":{"ismultiple":null,"id":206725.0,"code":"KM1605266276","type":"1","createDate":"2026-05-16T09:58:21","createBy":2408.0,"effDate":"2026-05-16T09:51:53","expDate":"2026-07-31T23:59:00","countDownDate":null,"stopTriggerRule":null,"note":" Vòng Quay HACOM - Màn Hình, TIVI, Máy In, Máy Chiếu, Máy Scan, Màn Hình Cũ, Máy In Hoá Đơn, Máy POS Bán Hàng - Từ 16/05 đến 31/07/2026","approveDate":"2026-05-16T10:09:37","approveBy":"2408","approveStatus":"2","approveNote":null,"priority":null,"listMultiple":null,"htmlDescription":null,"promotionNote":null,"moTa":"
VÒNG QUAY HACOM
Từ ngày 16/05/2026 đến 31/07/2026, khi mua Màn Hình, Tivi, Máy In, Máy Chiếu, Máy Scan, Màn Hình Cũ, Máy In Hoá Đơn, Máy POS Bán Hàng tại HACOM, Quý khách hàng có cơ hội nhận được Máy chơi game Nintendo Switch Oled Model: White và rất nhiều phần quà cực giá trị khác !
"},"tblPromotionItemPrimary":[{"id":586429.0,"idPromotion":206725.0,"idItemPrimary":313998.0,"discountPercent":0.0,"max":0.0,"min":1.0,"discountAmount":0.0,"priceDiscount":0.0,"price":9799000.0,"price1":9799000.0,"price2":9799000.0,"price3":9799000.0,"itemCode":"INCA0272","webPrice":0.0,"discountPrice":null}],"tblPromotionItemGift":[],"tblPromotionItemAddOn":[],"discount":0.0}]




