Hình ảnh và video sản phẩm
Giá niêm yết:
11.999.000 VND
Giá mua online: 8.999.000 VND Tiết kiệm 3.000.000 VND (-25%)
Giá mua trả góp (6 tháng): 1.499.834 VND / tháng
Trả góp qua thẻ VISA (12 tháng): 749.917 VND / tháng
Giá đã bao gồm VAT
Thông số nổi bật
- Chức năng chuẩn: In - đảo mặt - Copy - Scan màu
- Tốc độ : 36 trang/ phút
- Khổ giấy tối đa A4
- Cổng kết nối: USB - LAN- WIFI
- Khay nạp giấy tự động ADF: Có
Thông số kỹ thuật
| Phương pháp in | In trắng đen bằng tia laser | ||
| Tốc độ in | A4 36 ppm, Letter 37 ppm |
||
| 2 mặt | 30 ipm (A4) / 31 ipm Letter |
||
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi | ||
| Chất lượng hình ảnh với Công nghệ tinh chỉnh | 1,200 x 1,200 dpi (tương đương) | ||
| Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) | 14 giây | ||
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) A4 | 5 giây | ||
| Thời gian khởi động lại (từ Sleep Mode) | 4 giây hoặc ít hơn | ||
| Ngôn ngữ in | UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3TM | ||
| In 2 mặt tự động | Có | ||
| Lề in | Lề Trê/Dưới/Trái/Phải: 5 mm, Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 10 mm (Envelope) | ||
| Định dạng file được hỗ trợ in trực tiếp từ USB | JPEG, TIFF, PDF | ||
| COPY | |||
| Tốc độ sao chụp A4 | 36 ppm |
||
| Độ phân giải khi sao chụp | 600 × 600 dpi | ||
| Thời gian copy bản đầu tiên (FCOT) Mặt kính / ADF | A4 6.1 giây | ||
| Số bản chụp tối đa | Lên đến 999 bản | ||
| Giảm/Tăng | 25 – 400% với mỗi lần tăng giảm 1% | ||
| Các tín năng sao chụp | Collate, 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy, Passport Copy | ||
| SCAN | |||
| Độ phân giải scan Quang học/Driver đã nâng cấp | Lên đến 600 x 600 dpi, Lên đến 9,600 x 9,600 dpi | ||
| Chủng loại scan | Colour Contact Image Sensor | ||
| Kích thước scan tối đa Mặt kính/ADF | Lên đến 216 x 297 mm, Lên đến 216 x 356 mm | ||
| Tốc độ scan*1 Mặt kính/ADF | 1.9 giây hoặc ít hơn, 1 mặt: 50 ipm (trắng đen), 40 ipm (màu), 2 mặt: 100 ipm (trắng đen), 80 ipm (màu) | ||
| Độ sâu màu | 24 bit | ||
| Pull Scan | Có, USB và Mạng | ||
| Push Scan (Scan To PC) với MF Scan Utility | Có, USB và Mạng | ||
| Scan To Cloud MF Scan Utility | MF Scan Utility | ||
| SEND | |||
| Phương pháp SEND | SMB, Email, FTP, iFAX | ||
| Chế độ màu | Full Colour, Greyscale, Trắng đen | ||
| Độ phân giải scan | 300 x 600 dpi | ||
| File Format | JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF, PDF (OCR) | ||
| XỬ LÝ GIẤY | |||
| Khả năng nạp giấy (Plain Paper, 80 g/m2) Tiêu chuẩn/Tùy chọn/Tối đa | Cassette 250 tờ, Nạp thủ công 100 tờ, ADF 50 tờ đảo mặt, Single Pass, Khay nạp giấy 550 tờ, 900 tờ (Tiêu chuẩn + 1 khay nạp giấy) | ||
| Khả năng đưa giấy ra (Plain Paper, 80 g/m2) | 150 tờ | ||
| Khổ giấy Khay giấy/ADF/In 2 mặt | A4, A5, A6,B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Envelope (COM10, Monarch,DL, C5), Custom (tối thiểu 76 x 127 mmđến tối đa 216 x 356 mm) | A4, B5,A5, B6, Letter, Legal (tối thiểu 148 x 105 mmđến tối đa 216 x 356 mm) | A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal, Custom (tối thiểu 210 x 279 mm đến tối đa 216 x 356 mm) | ||
| Loại giấy | Plain Paper, Recycled Paper, Label, Postcard, Envelope | ||
| Trọng lượng Khay giấy/ADF | 60 – 163 g/m2, 50 – 105 g/m2 | ||
| KHẢ NĂNG KẾT NỐI & PHẦN MỀM | |||
| Giao diện tiêu chuẩn Có dây/Không dây | USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T | Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure Mode, WPS, Kết nối trực tiếp) | ||
| Giao thức mạng In/Scan | LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6) | Email, SMB, WSD-Scan (IPv4, IPv6), FTP | ||
| Dịch vụ ứng dụng TCP/IP | Bonjour(mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6) | ||
| Quản lý | SNMP v1/v3 (IPv4, IPv6), HTTP/HTTPS, SNTP | ||
| Bảo mật mạng Có dây/Không dây | Lọc địa chỉ IP/Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, IPsec, TLS 1.3 | Infrastructure Mode: WEP (64/128 bit), WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES), Access Point Mode: WPA2-PSK (AES) | ||
| Giải pháp in di động/Cloud | Canon PRINT Business app, Canon Print Service (Android), AirPrint, Mopria, Microsoft Universal Print | ||
| Hệ điều hành tương thích*3 | Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/ 2016/2019/ 2022, macOS 10.13 hoặc mới hơn, Linux, Chrome OS | ||
| Tính năng khác | Department ID, Secure Print, Skip Blank Page, Application Library | ||
Printer Driver, Scanner Driver, MF Scan Utility, Toner Status |
|||
| TỔNG QUÁT | |||
| Màn hình | LCD cảm ứng 5'' đa góc | ||
| Yêu cầu cấp nguồn | AC 220 – 240 V, 50/60 Hz | ||
| Điện năng tiêu thụ Vận hành/Standby/Chế độ Sleep | 480 W (tối đa 1,280 W) | 8 W | 0.9 W | ||
| Môi trường hoạt động Nhiệt độ/Độ ẩm | 10 – 30°C | 20 – 80% RH (không đọng sương) | ||
| Sản lượng in theo tháng*4 | 80,000 trang | ||
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 420 x 460 x 375 mm | ||
| Trọng lượng*5 | 15.6 kg | ||
| Hộp mực*6 Tiêu chuẩn/Cao | Cartridge 070: 3,000 trang (đi kèm máy: 3,000 trang) | Cartridge 070H : 10,200 trang | ||
| TÙY CHỌN | |||
| Khay nạp giấy | Cassette Feeding Unit-AH1 (550 tờ) | ||
Mô tả sản phẩm
Máy In Laser Đa Năng Canon MF461DW (NK)
Danh mục: Máy In Đa Năng, Máy In, Máy In, Máy Chấm Công



















