Hình ảnh và video sản phẩm
Giá niêm yết:
8.999.000 VND
Giá mua online: 7.290.000 VND Tiết kiệm 1.709.000 VND (-19%)
Giá mua trả góp (6 tháng): 1.215.000 VND / tháng
Trả góp qua thẻ VISA (12 tháng): 607.500 VND / tháng
Giá đã bao gồm VAT
Thông số nổi bật
- Loại máy: Máy in laser đen trắng
- Khổ giấy: Tối đa A4
- Tốc độ in: 40 trang/phút
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN
Thông số kỹ thuật
| Chức năng | |
| Công nghệ in | Laser |
| Thời gian in trang đầu | Black (A4, ready): As fast as 6.5 sec |
| Độ phân giải in | Up to 1,200 x 1,200 dpi |
| Chu kỳ in hàng tháng | Up to 100,000 pages |
| Khuyến nghị in hàng tháng | 900 – 4,800 pages |
| Tính năng phần mềm in | Print preview, duplex printing, print multiple pages per sheet (2,4,6,9,16), collation, watermarks, store print jobs, easy-access USB |
| Ngôn ngữ in | HP PCL 6, HP PCL 5, HP PostScript Level 3 emulation, Native PDF printing (v1.7), Apple AirPrint |
| Vùng in tối đa | 212 x 352 mm |
| Lề in | Top: 2 mm, Bottom: 2 mm, Left: 2 mm, Right: 2 mm |
| Số hộp mực | 1 (Black) |
| In hai mặt | Automatic (default) |
| Tốc độ xử lý | 800 MHz |
| Kết nối tiêu chuẩn | 1 Hi-Speed USB 2.0 Host, 1 Hi-Speed USB 2.0 Device, 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T |
| Kết nối tùy chọn | HP Jetdirect LAN Accessory 8FP31A, HP Jetdirect 3100w BLE/NFC/Wireless Accessory 3JN69A |
| Kết nối WiFi | Optional (Dual-band Wireless + Wi-Fi Direct khi dùng Jetdirect 3100w) |
| In di động | HP ePrint, Apple AirPrint, Mopria Certified, PrinterOn Print |
| Mạng | HP Jetdirect embedded print server hỗ trợ 10Base-T / 100Base-Tx / 1000Base-T, IPsec, 802.11a/b/g/n wireless (optional) |
| Ổ cứng | Không có |
| RAM | 1 GB |
| Số khay giấy | Standard: 2 |
| Loại giấy hỗ trợ | Plain, EcoEFFICIENT, light, heavy, bond, colored, letterhead, preprinted, prepunched, recycled, rough, envelopes, labels |
| Khổ giấy tùy chỉnh | Tray 1: 76 x 127 – 216 x 356 mm |
| Khổ giấy hỗ trợ | A4, RA4, A5, B5 (JIS), B6 (JIS), A6, 10x15 cm, 16K, envelopes (B5, C5 ISO, C6, DL ISO) |
| Định lượng giấy | Tray 1: 60 – 200 g/m²; Tray 2/3: 60 – 120 g/m² |
| Dung lượng khay vào | Up to 350 sheets (Tray 1: 100 sheets, Tray 2: 250 sheets) |
| Dung lượng khay ra | Up to 150 sheets |
| Khay phong bì | Up to 10 envelopes |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 7/8/8.1/10/11, macOS 10.12 – 10.15, Android, iOS |
| Yêu cầu hệ thống tối thiểu | 2 GB HDD space, Internet connection hoặc USB |
| Phần mềm kèm theo | Không có trong hộp, tải từ hp.com hoặc 123.hp.com |
| Kích thước máy in | Min: 381 x 357 x 220 mm |
| Kích thước tối đa khi mở | 381 x 781 x 241 mm |
| Kích thước đóng gói | 443 x 278 x 464 mm |
| Trọng lượng máy | ~8.5 kg |
| Trọng lượng đóng gói | 11.37 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 15 – 32.5°C |
| Độ ẩm hoạt động | 30 – 70% RH |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 – 40°C |
| Độ ồn (Acoustic power) | 6.5 B(A) @ 38 ipm |
| Độ ồn (Acoustic pressure) | 54 dB(A) @ 38 ipm |
| Điện áp | 110–127 VAC hoặc 220–240 VAC |
| Công suất tiêu thụ | 531W (printing), 8.1W (ready), 1.2W (sleep), 0.07W (off) |
| TEC Energy | 1.189 kWh/week (Blue Angel), 0.462 kWh/week (Energy Star 3.0) |
| Nguồn điện | Internal built-in power supply |
| Chứng nhận | ENERGY STAR, EPEAT Silver, Blue Angel, CECP |
| Tính bền vững | Mercury-free |
| Xuất xứ | Japan / Philippines |
| Bảng điều khiển | Màn hình màu 2.7 inch, không cảm ứng, 24 phím |
| Trong hộp | Printer HP LaserJet Enterprise M406dn, toner 3000 trang, hướng dẫn, dây nguồn |
| Mực tương thích | HP 76A (~3,000 pages), HP 76X (~10,000 pages) |
Mô tả sản phẩm
Máy in HP LaserJet Pro 4006dn (8X3D4A)
Danh mục: Máy In Laser Đen Trắng, Máy In, Máy In, Máy Chấm Công, TB Văn Phòng, Hội Nghị



















