title

Mainboard ASROCK B550 PG Riptide

Mã SP: MBAR321
Đánh giá: 0
Bình luận: 3
Lượt xem: 2547
Thông số sản phẩm
  • Chipset: AMD B550
  • Socket: AMD AM4
  • Kích thước: ATX
  • Số khe RAM: 4
Xem đầy đủ
3.399.000₫ 3.699.000₫
Ưu đãi trả góp 0%
Giá đã có VAT
Bảo hành 36 Tháng
Quà tặng và ưu đãi kèm theo

+ Giao hàng 2h – HACOM Faster (trừ ghế, bàn, màn chiếu). Chi tiết xem tại đây.

💥💥💥 Tặng Voucher 50.000đ khi mua thêm Bàn di chuột Gaming cỡ lớn LED RGB
Liên hệ mua hàng

KD Chi Nhánh Đống Đa 0968391551 / 0986650460 / 0906999273

KD Chi nhánh Hai Bà Trưng: 0914169845

KD Chi nhánh Long Biên: 0862014768

KD Chi nhánh Thanh Trì: 0981650022

KD Chi Nhánh Hà Đông 2: 0911450995

KD Giá thợ lắp đặt - Phân phối: 0964110606

Hỗ trợ kỹ thuật: 0862013066

ĐĂNG KÝ NHẬN THÔNG TIN KHI CÓ HÀNG
khách hàng đã đăng ký
Họ tên Số điện thoại Thời gian đăng ký

Đánh giá Mainboard ASROCK B550 PG Riptide

Mainboard ASROCK B550 PG Riptide là bo mạch chủ socket AM4 với chipset B550 thuộc phân khúc tầm trung. 

Mainboard ASROCK B550 PG Riptide

Thiết kế

Mainboard ASROCK B550 PG Riptide sở hữu thiết kế đơn giản nhưng cũng khá bắt mắt

  • PCB màu đen, tạo vẻ cao cấp và mạnh mẽ
  • Tản nhiệt tích hợp ở toàn bộ các vị trí quan trọng: VRM, Chipset, M.2 PCIe
  • Tone màu đen - xám nam tính

Trang bị

  • Dàn phase nguồn 8+2 đủ sức cho mọi CPU đa nhân hiệu năng cao

Mainboard ASROCK B550 PG Riptide

  • Khe M.2 NVME PCIe Gen 4 cho tốc độ cực nhanh, lên đến 64Gb/s

Mainboard ASROCK B550 PG Riptide

  • Tích hợp sẵn slot cho card Wifi với khe M2 Key E
  • LED ARGB có thể dễ dàng điều khiển qua phần mềm ASROCK Polychrome

Mainboard ASROCK B550 PG Riptide

 

Video
img-tube

Khách hàng chấm điểm, đánh giá, nhận xét

0/5
5
0 đánh giá
4
0 đánh giá
3
0 đánh giá
2
0 đánh giá
1
0 đánh giá
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm Viết nhận xét của bạn

Thông số kỹ thuật

Sản phẩm

Bo mạch chủ

Tên Hãng

ASROCK 

Model

B550 PG Riptide

CPU hỗ trợ

AMD

Chipset

B550

RAM hỗ trợ

- Dual Channel DDR4 Memory Technology
- 4 x DDR4 DIMM Slots
- AMD Ryzen series CPUs (Vermeer) support DDR4 4933+(OC) / 4733(OC) / 4666(OC) / 4600(OC) / 4533(OC) / 4466(OC) / 4400(OC) / 4333(OC) / 4266(OC) / 4200(OC) / 4133(OC) / 4000(OC) / 3866(OC) / 3800(OC) / 3733(OC) / 3600(OC) / 3466(OC) / 3200 / 2933 / 2667 / 2400 / 2133 ECC & non-ECC, un-buffered memory*
- AMD Ryzen series CPUs (Matisse) support DDR4 4933+(OC) / 4733(OC) / 4666(OC) / 4600(OC) / 4533(OC) / 4466(OC) / 4400(OC) / 4333(OC) / 4266(OC) / 4200(OC) / 4133(OC) / 4000(OC) / 3866(OC) / 3800(OC) / 3733(OC) / 3600(OC) / 3466(OC) / 3200 / 2933 / 2667 / 2400 / 2133 ECC & non-ECC, un-buffered memory*
- AMD Ryzen series APUs (Cezanne) support DDR4 4933+(OC) / 4733(OC) / 4666(OC) / 4600(OC) / 4533(OC) / 4466(OC) / 4400(OC) / 4333(OC) / 4266(OC) / 4200(OC) / 4133(OC) / 4000(OC) / 3866(OC) / 3800(OC) / 3733(OC) / 3600(OC) / 3466(OC) / 3200 / 2933 / 2667 / 2400 / 2133 ECC & non-ECC, un-buffered memory*
- AMD Ryzen series APUs (Renoir) support DDR4 4933+(OC) / 4733(OC) / 4666(OC) / 4600(OC) / 4533(OC) / 4466(OC) / 4400(OC) / 4333(OC) / 4266(OC) / 4200(OC) / 4133(OC) / 4000(OC) / 3866(OC) / 3800(OC) / 3733(OC) / 3600(OC) / 3466(OC) / 3200 / 2933 / 2667 / 2400 / 2133 ECC & non-ECC, un-buffered memory*
- AMD Ryzen series APUs (Picasso) support DDR4 3600+(OC) / 3466(OC) / 3200(OC) / 2933 / 2667 / 2400 / 2133 non-ECC, un-buffered memory*
- Max. capacity of system memory: 128GB**
- Supports Extreme Memory Profile (XMP) memory modules
- 15μ Gold Contact in DIMM Slots

Khe cắm mở rộng

AMD Ryzen series CPUs (Vermeer and Matisse)
- 3 x PCI Express x16 Slots (PCIE1: Gen4x16 mode; PCIE3: Gen3 x4 mode; PCIE4: Gen3 x1 mode)*
AMD Ryzen series APUs (Cezanne and Renoir)
- 3 x PCI Express x16 Slots (PCIE1: Gen3x16 mode; PCIE3: Gen3 x4 mode; PCIE4: Gen3 x1 mode)*
AMD Ryzen series APUs (Picasso)
- 3 x PCI Express x16 Slots (PCIE1: Gen3x8 mode; PCIE3: Gen3 x4 mode; PCIE4: Gen3 x1 mode)*

- 1 x PCI Express 3.0 x1 Slot
- Supports AMD Quad CrossFireX™ and CrossFireX™
- 15μ Gold Contact in VGA PCIe Slot (PCIE1)
- 1 x M.2 Socket (Key E), supports type 2230 WiFi/BT PCIe WiFi module

Ổ cứng hỗ trợ

- 6 x SATA3 6.0 Gb/s Connectors
- 1 x Hyper M.2 Socket (M2_1), supports M Key type 2242/2260/2280 M.2 PCI Express module up to Gen4x4 (64 Gb/s) (with Vermeer, Matisse) or Gen3x4 (32 Gb/s) (with Cezanne, Renoir and Picasso)*
- 1 x Ultra M.2 Socket (M2_2), supports M Key type 2260/2280/22110 M.2 SATA3 6.0 Gb/s module and M.2 PCI Express module up to Gen3 x4 (32 Gb/s)*

Cổng kết nối (Internal)

- 1 x SPI TPM Header
- 1 x Power LED and Speaker Header
- 2 x RGB LED Headers*
- 2 x Addressable LED Headers**
- 1 x CPU Fan Connector (4-pin)***
- 1 x CPU/Water Pump Fan Connector (4-pin) (Smart Fan Speed Control)****
- 5 x Chassis/Water Pump Fan Connectors (4-pin) (Smart Fan Speed Control)*****
- 1 x 24 pin ATX Power Connector (Hi-Density Power Connector)
- 1 x 8 pin 12V Power Connector (Hi-Density Power Connector)
- 1 x 4 pin 12V Power Connector (Hi-Density Power Connector)
- 1 x Front Panel Audio Connector
- 1 x Thunderbolt™ AIC Connector (5-pin) (Supports ASRock Thunderbolt™ 4 AIC Card only)
- 3 x USB 2.0 Headers (Support 6 USB 2.0 ports) (Supports ESD Protection)
- 2 x USB 3.2 Gen1 Headers (Support 4 USB 3.2 Gen1 ports) (ASMedia ASM1074 hub) (Supports ESD Protection)
- 1 x Front Panel Type C USB 3.2 Gen2 Header (Supports ESD Protection)

Cổng kết nối (Back Panel)

- 1 x Antenna Bracket
- 1 x PS/2 Mouse/Keyboard Port
- 1 x HDMI Port
- 1 x Optical SPDIF Out Port
- 1 x USB 3.2 Gen2 Type-A Port (10 Gb/s) (Supports ESD Protection)*
- 1 x USB 3.2 Gen2 Type-C Port (10 Gb/s) (Supports ESD Protection)*
- 6 x USB 3.2 Gen1 Ports (Supports ESD Protection)**
- 2 x USB 2.0 Ports (Supports ESD Protection)
- 1 x RJ-45 LAN Port with LED (ACT/LINK LED and SPEED LED)
- HD Audio Jacks: Rear Speaker / Central / Bass / Line in / Front Speaker / Microphone (Gold Audio Jacks)

LAN / Wireless

- 2.5 Gigabit LAN 10/100/1000/2500 Mb/s
- 1 x Killer E3100G (PCIE x1 Gigabit LAN 10/100/1000/2500 Mb/s)
- Supports Killer LAN Software
- Supports Wake-On-LAN
- Supports Lightning/ESD Protection
- Supports Energy Efficient Ethernet 802.3az
- Supports PXE

Kích cỡ

- ATX Form Factor: 12.0-in x 9.6-in, 30.5 cm x 24.4 cm

Tin tức mới nhất
Chat Facebook (8h-24h)
Chat Zalo (8h-24h)
1900.1903 (8h-24h)

Sản phẩm đã được thêm vào giỏ hàng

Xem sản phẩm khác Tiếp tục mua hàng