Hình ảnh và video sản phẩm
Giá niêm yết:
33.999.000 VND
Giá mua online: 15.699.000 VND Tiết kiệm 18.300.000 VND (-54%)
Giá mua trả góp (6 tháng): 2.616.500 VND / tháng
Trả góp qua thẻ VISA (12 tháng): 1.308.250 VND / tháng
Giá đã bao gồm VAT
Thông số nổi bật
- Đầu ghi hình IP thông minh 32 kênh.
- Chuẩn nén hình ảnh: Smart H.265+/H.265 với hai luồng dữ liệu với phân giải hỗ trợ lên đến 32MP.
- Băng thông đầu vào tối đa 384Mbps (AI disabled).
- Hỗ trợ camera độ phân giải lên đến 32MP.
- Tương thích với tín hiệu ngõ ra: 2HDMI/2VGA.
- Chế độ chia hình 1st Screen: 1/4/8/9/16/25/36, 2nd Screen: 1/4/8/9/16.
- Chế độ xem lại đồng thời: 1/4/9/16.
- Hỗ trợ kết nối nhiều thương hiệu camera với chuẩn tương thích ONVIF 21.12.
- Hỗ trợ 8 ổ cứng, mỗi ổ tối đa 16TB, 1 cổng eSATA.
- Điện áp: AC 100~240V, 50/60 Hz.
Thông số kỹ thuật
|
Kênh truy cập |
32 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Băng thông mạng |
AI bị tắt: 384 Mbps đến, 384 Mbps ghi và 384 Mbps đi Kích |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Nghị quyết |
32 MP; 24 MP; 16 MP; 12 MP; 8 MP; 5 MP; 4 MP; 1080p; 720p; D1; CIF; QCIF |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Khả năng giải mã |
AI bị vô hiệu hóa: 2 kênh 32 MP@20 khung hình/giây; 2 kênh 24 MP@20 khung hình/giây; 4 kênh 16 MP@30 khung hình/giây; 5 kênh 12 MP@30 khung hình/giây; 8 kênh 8 MP@30 khung hình/giây; 12 kênh 5 MP@30 khung hình/giây; 16 kênh 4 MP@30 khung hình/giây; 1 kênh 32 MP@20 khung hình/giây; 1 kênh 24 MP@20 khung hình/giây; 2 kênh 16 MP@30 khung hình/giây; 4 kênh 12 MP@30 khung hình/giây; 4 kênh 8 MP@30 khung hình/giây; 8 kênh 5 MP@30 khung hình/giây; 12 kênh 4 MP@30 khung hình/giây; 24 kênh 1080p@30 khung hình/giây |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Đầu Ra Video |
2 VGA, 2HDMI VGA:1920×1080, 1280×1024, 1280×720 HDMI:3840 × 2160, 1920 × 1080, 1280 × 1024, 1280 × 720 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Hiển thị đa màn hình |
Màn hình chính: 1/4/8/9/16/25/36 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Quyền truy cập máy ảnh của bên thứ ba |
ONVIF; Panasonic; Sony; trục; làcont; bồ câu; Canon; SAMSUNG |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Nguồn cấp |
100–240 VAC, 50-60 Hz |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Sự tiêu thụ năng lượng |
Tổng đầu ra của NVR là ≤ 13 W (không có ổ cứng) |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Khối lượng tịnh |
6,4 kg (14,11 lb) |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Trọng lượng thô |
9,01 kg (19,86 lb) |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Kích thước sản phẩm |
439,9 mm × 457,9 mm x 89,0 mm (17,32" × 18,03" × 3,50") (Rộng × Sâu × Cao) |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Mô tả sản phẩm


Lưu ý: Bài viết và hình ảnh mang tính tham khảo. Cấu hình và đặc tính sản phẩm có thể thay đổi theo từng phiên bản và thời điểm. Quý khách vui lòng xem bảng thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ tư vấn trước khi mua.
Danh mục: Camera, Chuông, Khóa, Cháy, Đầu ghi hình KTS





