Hình ảnh và video sản phẩm
Giá: Liên hệ
Giá đã bao gồm VAT
Thông số nổi bật
- Loại máy: Máy in laser đen trắng đa chức năng Canon
- Chức năng chuẩn: In – Copy – Scan – Duplex – WiFi
- Khổ giấy: Tối đa A4
- Tốc độ in: 40 trang/phút
- In đảo mặt: Có
- Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WiFi
- Dùng mực: Canon 070 (3.000 trang)
Thông số kỹ thuật
|
oại máy |
Đa chức năng Laser đơn sắc (Mono Laser All-In-One) |
|
Chức năng có sẵn |
In, Sao chụp và Quét (Print, Copy and Scan) |
|
Thông số in |
|
|
Tốc độ in |
- Một mặt: Lên đến 40 trang/phút (A4); Lên đến 65.4 trang/phút (A5-Landscape) |
|
Phương pháp in |
In laser đơn sắc (Monochrome laser beam printing) |
|
Độ phân giải in |
Lên đến 1200 x 1200 dpi |
|
Thời gian khởi động |
Khoảng 14 giây hoặc ít hơn từ khi bật nguồn (Approx. 14 seconds or less) |
|
Thời gian in trang đầu tiên |
Khoảng 5.0 giây hoặc ít hơn (Approx: 5.0 seconds or less) |
|
Ngôn ngữ máy in |
UFRII, PCL 5e1, PCL6, Adobe® PostScript3 |
|
Số font |
45 font PCL, 136 font PostScript |
|
Biên in |
5 mm-trên, dưới, trái và phải 10 mm-trên, dưới, trái và phải (Bì thư) |
|
Chế độ tiết kiệm mực |
Có (Toner Saver Mode) |
|
Tính năng in nâng cao |
Encrypted Secure Print |
|
Thông số sao chụp |
|
|
Tốc độ sao chụp |
- Một mặt (A4): Lên đến 40 trang/phút - Hai mặt (A4): Lên đến 33,6 trang/phút |
|
Thời gian sao chụp đầu tiên |
Khoảng 6.1 giây hoặc ít hơn (Approx. 6.1 seconds or less) |
|
Độ phân giải sao chụp |
Lên đến 600 x 600 dpi |
|
Chế độ sao chụp |
Văn bản, Văn bản/Ảnh (Mặc định), Văn bản/Ảnh (Chất lượng cao), Ảnh |
|
Sao chụp hai mặt |
Tự động (2 mặt - 2 mặt) |
|
Số bản sao |
Lên đến 999 bản |
|
Thu nhỏ / Phóng to |
25-400% trong các bước 1% |
|
Chức năng khác |
Frame Erase, Collate, 2 on 1, 4 on 1, ID card copy |
|
Thông số quét |
|
|
Loại quét |
Màu |
|
Độ phân giải quét |
Quang học: Lên đến 600 x 600 dpi Nâng cao: Lên đến 9600 x 9600 dpi |
|
Tốc độ quét |
Single sided mono: 50ipm (300x300dpi) Single sided colour: 40ipm (300x300dpi) Double sided mono: 100ipm (300x300dpi) Double sided colour: 80ipm (300x300dpi) Single sided mono: 40ipm (300x600dpi) Single sided colour: 20ipm (300x600dpi) Double sided mono: 80ipm (300x600dpi) Double sided colour: 40ipm (300x600dpi) |
|
Độ sâu quét màu |
24 bit/24 bit (đầu vào/đầu ra) |
|
Mức xám |
256 cấp độ |
|
Khả năng tương thích |
TWAIN , WIA, ICA |
|
Chiều rộng tối đa quét |
216mm |
|
Quét đến Email |
TIFF/JPEG/PDF/Compact PDF/Searchable PDF |
|
Quét đến PC |
TIFF/JPEG/PDF/Compact PDF/Searchable PDF |
|
Quét đến USB Memory Key |
TIFF/JPEG/PDF/Compact PDF/Searchable PDF |
|
Quét đến FTP |
TIFF/JPEG/PDF/Compact PDF/Searchable PDF |
|
Quét đến Cloud |
TIFF/JPEG/PDF/PNG |
|
iFAX |
ITU-T.37 |
|
Xử lý phương tiện |
|
|
Loại máy quét |
Bàn kính, ADF 2 mặt (quét một lần) |
|
Bộ tiếp giấy (Tiêu chuẩn) |
250 tờ khay |
|
Khay đa năng (Tiêu chuẩn) |
100 tờ |
|
ADF (Tiêu chuẩn) |
50 tờ |
|
Sức chứa tối đa giấy |
900 tờ |
|
Đầu ra giấy |
150 tờ |
|
Loại phương tiện |
Giấy thường, Giấy tái chế, Giấy nặng, Giấy mỏng, Nhãn, Bưu thiếp, Bì thư |
|
Giao diện & Phần mềm |
|
|
Loại giao diện |
USB 2.0 Hi-Speed, 10BASE-T/100BASE-TX/1000Base-T, Wireless 802.11b/g/n, Wireless Direct Connection |
|
Khả năng tương thích hệ điều hành |
Windows® 11 / Windows® 10 / Server® 2022 / Server® 2019 / Server® 2016 / Server® 2012R2 / Server® 2012 |
|
Tính năng chung |
|
|
Khuyến nghị số lượng in hàng tháng |
750 - 4,000 trang/tháng |
|
Chu kỳ làm việc |
Tối đa 80,000 trang/tháng |
|
Tốc độ bộ xử lý |
1200MHz |
|
Bộ nhớ |
1GB |
|
Bộ nhớ lưu trữ |
4GB eMMC |
|
Bảng điều khiển |
Màn hình cảm ứng màu LCD 12.7 cm (12.7 cm LCD Colour Touch Screen) |
|
Kích thước (bao gồm khay) |
420 mm x 460 mm x 375 mm |
|
Kích thước cài đặt |
689 mm x 1,081 mm x 824 mm |
|
Trọng lượng |
Khoảng 16.3 Kg |
|
Nguồn điện |
220-240V(±10%) 50/60Hz (±2Hz) |
|
Hộp mực & Phụ kiện |
|
|
Hộp mực |
Cartridge 070 (3,000 trang) Cartridge 070H (10,200 trang) |
Mô tả sản phẩm
Máy in đa chức năng Canon MF463DW (NK)
Danh mục: Máy In Đa Năng, Máy In, Máy In, Máy Chấm Công, TB Văn Phòng, Hội Nghị





