Hình ảnh và video sản phẩm
Giá niêm yết:
4.499.000 VND
Giá mua online: 3.199.000 VND Tiết kiệm 1.300.000 VND (-29%)
Giá mua trả góp (6 tháng): 533.167 VND / tháng
Trả góp qua thẻ VISA (12 tháng): 266.584 VND / tháng
Giá đã bao gồm VAT
Thông số nổi bật
- Kết nối nhanh hơn: Tốc độ Wi-Fi 6 lên tới 1.500 Mbps—1.201 Mbps trên 5 GHz và 300 Mbps trên 2,4 GHz.
- Kết nối nhiều thiết bị hơn: Công nghệ OFDMA và MU-MIMO tăng gấp bốn lần dung lượng để cho phép truyền đồng thời đến nhiều thiết bị hơn.
- Vùng phủ sóng liền mạch được tăng cường: Đạt được vùng phủ sóng liền mạch và tín hiệu mạnh mẽ cho toàn bộ ngôi nhà do Wi-Fi 6 cung cấp.‡
- Độ trễ cực thấp: Độ trễ giảm nhiều hơn cho phép chơi trò chơi và trò chuyện video phản hồi nhanh hơn.
- Một mạng hợp nhất: Nhiều thiết bị Deco tạo thành một mạng cho toàn bộ ngôi nhà và tự động chọn kết nối tốt nhất khi bạn di chuyển quanh nhà.
- Quyền kiểm soát mạnh mẽ của phụ huynh – Giới hạn thời gian trực tuyến và chặn các trang web không phù hợp theo các cấu hình duy nhất mà bạn tạo cho từng thành viên trong gia đình.*
- Thiết lập dễ dàng hơn bao giờ hết: Ứng dụng Deco hướng dẫn bạn từng bước thiết lập.
Thông số kỹ thuật
| WI-FI | |
|---|---|
| Standards | Wi-Fi 6 IEEE 802.11ax/ac/n/a 5 GHz IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz |
| WiFi Speeds | AX1500 5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax) 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n) |
| WiFi Range | 1-2 Bedroom Houses (1-pack) 2-4 Bedroom Houses (2-pack) 3-5 Bedroom Houses (3-pack) TP-Link Mesh Technology Optional Ethernet backhaul work together to link Deco units to provide seamless coverage 2× Antennas (Internal) Multiple antennas form a signal-boosting array to cover more directions and large areas Beamforming Concentrates wireless signal strength towards clients to expand WiFi range |
| WiFi Capacity | High Dual-Band Distribute devices to different bands for optimal performance 2×2 MU-MIMO Simultaneously communicates with multiple MU-MIMO clients OFDMA Simultaneously communicates with multiple WiFi 6 clients 4 Streams More than enough bandwidth for connected devices |
| Working Modes | Router Mode Access Point Mode |
| HARDWARE | |
| Ethernet Ports | 2× Gigabit Ports *Per Deco Unit Supports WAN/LAN auto-sensing |
| Buttons | Reset Button |
| BẢO MẬT | |
| WiFi Encryption | WPA-Personal WPA2-Personal WPA3-Personal |
| Network Security | SPI Firewall Access Control |
| Guest Network | 1× 5 GHz Guest Network 1× 2.4 GHz Guest Network |
| SOFTWARE | |
| Protocols | IPv4 IPv6 |
| Parental Controls | Parental Controls Custom Profiles Professional Content Filter Library Family Time Bedtime Off Time Time Rewards Family Online Time Ranking Pause the Internet Weekly and Monthly Reports |
| WAN Types | Dynamic IP Static IP PPPoE PPTP L2TP |
| Quality of Service | QoS by Device |
| Cloud Service | OTA Firmware Upgrade TP-Link ID DDNS |
| NAT Forwarding | Port Forwarding UPnP |
| IPTV | IGMP Proxy IGMP Snooping Bridge Tag VLAN |
| DHCP | Address Reservation DHCP Client List Server |
| DDNS | TP-Link |
| Management | Deco App |
| TEST DATA | |
| WiFi Transmission Power | CE: <20 dBm (2.4 GHz) <30 dBm (5 GHz) FCC: <30 dBm (2.4 GHz) <30 dBm (5 GHz) |
| PHYSICAL | |
| Dimensions (W×D×H) | 4.33 × 4.33 × 4.49 in (110 × 110 × 114 mm) |
| Package Contents | Deco X10 (3-pack) 3 Deco X10 Units 1 RJ45 Ethernet Cable 3 Power Adapters Quick Installation Guide Deco X10 (2-pack) 2 Deco X10 Units 1 RJ45 Ethernet Cable 2 Power Adapters Quick Installation Guide Deco X10 (1-pack) 1 Deco X10 Unit 1 RJ45 Ethernet Cable 1 Power Adapter Quick Installation Guide |
Mô tả sản phẩm
Bộ phát wifi mesh TP-Link Deco X10 3 Pack Wireless AX1500Mbps

Bộ phát wifi mesh TP-Link Deco X10 3 Pack Wireless AX1500Mbps

Bộ phát wifi mesh TP-Link Deco X10 3 Pack Wireless AX1500Mbps

Bộ phát wifi mesh TP-Link Deco X10 3 Pack Wireless AX1500Mbps

Lưu ý: Bài viết và hình ảnh mang tính tham khảo. Cấu hình và đặc tính sản phẩm có thể thay đổi theo từng phiên bản và thời điểm. Quý khách vui lòng xem bảng thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ tư vấn trước khi mua.
Danh mục: Bộ Phát Wifi
Khuyến mãi đặc biệt
[]





