Hình ảnh và video sản phẩm
Giá niêm yết:
4.299.000 VND
Giá mua online: 3.799.000 VND Tiết kiệm 500.000 VND (-12%)
Giá mua trả góp (6 tháng): 633.167 VND / tháng
Trả góp qua thẻ VISA (12 tháng): 316.584 VND / tháng
Giá đã bao gồm VAT
Thông số nổi bật
- WiFi 7 BE5000: 5GHz tốc độ 4.3Gbps - 2.4GHz tốc độ 688Mbps
- (1) cổng Uplink 2.5Gb
- Antenna MIMO: 5GHz 2x2 5dBi, 2.4GHz 2x2 4dBi
- Chịu tải 200+ thiết bị
- Phạm vi phủ sóng 115m2
- Cấp nguồn bằng PoE
Thông số kỹ thuật
| Dimensions | Ø171.5 x 33 mm (Ø6.8 x 1.3") |
| WiFi Standard | WiFi 7 |
| Spatial Streams | 4 |
| Coverage Area | 115 m² (1,250 ft²) |
| Max. Client Count | 200+ |
| Uplink | 2.5 GbE |
| Mounting | Ceiling, Wall (Lite Mount Included) |
| Power Method | PoE |
| Performace | |
| MIMO (5 GHz) | 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO) |
| MIMO (2.4 GHz) | 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO) |
| Max. Data Rate (5 GHz) | 4.3 Gbps (BW240) |
| Max. Data Rate (2.4 GHz) | 688 Mbps (BW40) |
| Antenna Gain (5 GHz) | 5 dBi |
| Antenna Gain (2.4 GHz) | 4 dBi |
| Max. TX Power (5 GHz) | 24 dBm |
| Max. TX Power (2.4 GHz) | 23 dBm |
| Max. BSSIDs | 8 per Radio |
| Supported Data Rates (WiFi 7) | 7.3 Mbps to 4.3 Gbps (MCS0 - MCS13 NSS1/2, EHT 20/40/80/160/240) |
| Supported Data Rates (WiFi 6) | 7.3 Mbps to 2.4 Gbps (MCS0 - MCS11 NSS1/2, HE 20/40/80/160) |
| Supported Data Rates (WiFi 5) | 6.5 Mbps to 1.7Gbps (MCS0 - MCS9 NSS1/2, VHT 20/40/80/160) |
| Supported Data Rates (802.11n) | 6.5 Mbps to 300 Mbps (MCS0 - MCS15, HT 20/40) |
Mô tả sản phẩm
UniFi U7 Lite chuẩn WiFi 7 tốc độ cao, phủ sóng ổn định cho gia đình và doanh nghiệp. Lưu ý chưa bao gồm nguồn PoE. Mua tại HACOM!
Danh mục: TB Mạng, Lưu Trữ, Phần Mềm, Bộ Phát Wifi
Hệ thống cửa hàng có hàng
- HACOM Hai Bà Trưng: 1 sản phẩm - 131 Lê Thanh Nghị - Bạch Mai - Hà Nội





